談娘 tán niáng · đàm nương Hán Việt: đàm nương · Pinyin: tán niáng Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 娘 (nương)Pinyintán niángHán Việtđàm nươngCấu tạo談 + 娘 · đàm + nương nghĩa thành phần: đàm + nương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"谈容娘"。