談宗
đàm tông
Hán Việt: đàm tông · Pinyin: tán zōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 善于言谈而为世所宗仰的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.善于言谈而为世所宗仰的人。
Eng
- Cihui 談宗 ánzōng n. sb. universally admired as a great talker
Hán Việt: đàm tông · Pinyin: tán zōng