談客
đàm khách
Hán Việt: đàm khách · Pinyin: tán kè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 说客; 清谈之客。
- Tân Hoa Tự Điển 1.说客。 2.清谈之客。
Eng
- Cihui 談客 ánkè n. an able talker M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: đàm khách · Pinyin: tán kè