談賓

tán bīn đàm tân

Hán Việt: đàm tân · Pinyin: tán bīn

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相与谈论的宾客。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相与谈论的宾客。