談席

tán xí đàm tịch

Hán Việt: đàm tịch · Pinyin: tán xí

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谈经论艺的场所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谈经论艺的场所。