談戀愛
đàm luyến ái
Hán Việt: đàm luyến ái · Pinyin: tán liàn ài
Tổng quan
hẹn hò | đang quen nhau | đang hẹn hò
Nghĩa
Việt
- Cihui hẹn hò | đang quen nhau | đang hẹn hò
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指雙方相互悅慕而彼此交往。如:「談戀愛的人總是特別在意彼此。」
Eng
- CC-CEDICT to be in a romantic relationship; to go steady; to be dating
- Cihui to be in a romantic relationship; to go steady; to be dating