談慰 tán wèi · đàm úy Hán Việt: đàm úy · Pinyin: tán wèi Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 慰 (úy)Pinyintán wèiHán Việtđàm úyCấu tạo談 + 慰 · đàm + úy nghĩa thành phần: đàm + úy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交谈慰解。Tân Hoa Tự Điển 1.交谈慰解。