談攏 đàm long Hán Việt: đàm long Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 攏 (long)Hán Việtđàm longCấu tạo談 + 攏 · đàm + long nghĩa thành phần: đàm + long Nghĩa EngCihui 談攏 ánlǒng v. agree with each other; reach an agreement