談柄

tán bǐng đàm bính

Hán Việt: đàm bính · Pinyin: tán bǐng

Tổng quan

làm trò cười: phất trần

Cấu tạo: (đàm) + (bính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm trò cười: phất trần

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古人清谈时所执的拂尘。僧人讲法或执如意; 谈话的资料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古人清谈时所执的拂尘。僧人讲法或执如意。 2.谈话的资料。

Eng

  • Cihui 談柄 ánbǐng n. 1. subject of conversation 2. joke; butt of jokes