談款

tán kuǎn đàm khoản

Hán Việt: đàm khoản · Pinyin: tán kuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (khoản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹恳谈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹恳谈。