談津

tán jīn đàm tân

Hán Việt: đàm tân · Pinyin: tán jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 富有教益的谈话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.富有教益的谈话。