談理 tán lǐ · đàm lí Hán Việt: đàm lí · Pinyin: tán lǐ Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 理 (lí)Pinyintán lǐHán Việtđàm líCấu tạo談 + 理 · đàm + lí nghĩa thành phần: đàm + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谈老庄玄理; 谈说道理﹔评理。Tân Hoa Tự Điển 1.谈老庄玄理。 2.谈说道理﹔评理。