談羨

tán xiàn đàm tiện

Hán Việt: đàm tiện · Pinyin: tán xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在言谈中羡慕﹑称赞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在言谈中羡慕﹑称赞。