談舌 tán shé · đàm thiệt Hán Việt: đàm thiệt · Pinyin: tán shé Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 舌 (thiệt)Pinyintán shéHán Việtđàm thiệtCấu tạo談 + 舌 · đàm + thiệt nghĩa thành phần: đàm + thiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 舌头。借指谈锋。Tân Hoa Tự Điển 1.舌头。借指谈锋。