談藝 tán yì · đàm nghệ Hán Việt: đàm nghệ · Pinyin: tán yì Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 藝 (nghệ)Pinyintán yìHán Việtđàm nghệCấu tạo談 + 藝 · đàm + nghệ nghĩa thành phần: đàm + nghệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谈论诗文书画等有关艺术修养方面的内容。明徐祯卿有《谈艺录》。Tân Hoa Tự Điển 1.谈论诗文书画等有关艺术修养方面的内容。明徐祯卿有《谈艺录》。