談薦 tán jiàn · đàm tiến Hán Việt: đàm tiến · Pinyin: tán jiàn Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 薦 (tiến)Pinyintán jiànHán Việtđàm tiếnCấu tạo談 + 薦 · đàm + tiến nghĩa thành phần: đàm + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称赞和推荐。Tân Hoa Tự Điển 1.称赞和推荐。