談資

tán zī đàm tư

Hán Việt: đàm tư · Pinyin: tán zī

Tổng quan

điều mà mọi người thích nói chuyện | chủ đề nói chuyện phiếm đề tài câu chuyện; đề tài nói chuyện。談話的資料。 茶餘飯後的談資。 đề tài nói chuyện trà dư tửu hậu

Cấu tạo: (đàm) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điều mà mọi người thích nói chuyện | chủ đề nói chuyện phiếm đề tài câu chuyện; đề tài nói chuyện。談話的資料。 茶餘飯後的談資。 đề tài nói chuyện trà dư tửu hậu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可供談話的資料。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谈话的资料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谈话的资料。

Eng

  • CC-CEDICT sth that people like to chat about|topic of idle conversation
  • Cihui sth that people like to chat about; topic of idle conversation