談賞 tán shǎng · đàm thưởng Hán Việt: đàm thưởng · Pinyin: tán shǎng Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 賞 (thưởng)Pinyintán shǎngHán Việtđàm thưởngCấu tạo談 + 賞 · đàm + thưởng nghĩa thành phần: đàm + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谈论品评。Tân Hoa Tự Điển 1.谈论品评。