談起

tán qǐ đàm khởi

Hán Việt: đàm khởi · Pinyin: tán qǐ

Tổng quan

nhắc đến | nói đến | nói về

Cấu tạo: (đàm) + (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhắc đến | nói đến | nói về

Eng

  • CC-CEDICT to mention|to speak of|to talk about
  • Cihui 談起 ánqǐ r.v. mention; speak of