談駁 tán bó · đàm bác Hán Việt: đàm bác · Pinyin: tán bó Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 駁 (bác)Pinyintán bóHán Việtđàm bácCấu tạo談 + 駁 · đàm + bác nghĩa thành phần: đàm + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 非议。Tân Hoa Tự Điển 1.非议。