談麈

tán zhǔ đàm chủ

Hán Việt: đàm chủ · Pinyin: tán zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (chủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古人清谈时所执的麈尾; 指清谈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古人清谈时所执的麈尾。 2.指清谈。

Eng

  • Cihui 談麈 tánzhǔ n. <trad.> 1. hair duster held by scholars when conversing 2. idle/empty talk