誼友 yì yǒu · nghị hữu Hán Việt: nghị hữu · Pinyin: yì yǒu Tổng quan Cấu tạo: 誼 (nghị) + 友 (hữu)Pinyinyì yǒuHán Việtnghị hữuCấu tạo誼 + 友 · nghị + hữu nghĩa thành phần: nghị + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 义气相合之友。Tân Hoa Tự Điển 1.义气相合之友。