誼士 yì shì · nghị sĩ Hán Việt: nghị sĩ · Pinyin: yì shì Tổng quan Cấu tạo: 誼 (nghị) + 士 (sĩ)Pinyinyì shìHán Việtnghị sĩCấu tạo誼 + 士 · nghị + sĩ nghĩa thành phần: nghị + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 义士。恪守大义﹑笃行不苟的人。Tân Hoa Tự Điển 1.义士。恪守大义﹑笃行不苟的人。