誼殄

yì tiǎn nghị điễn

Hán Việt: nghị điễn · Pinyin: yì tiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghị) + (điễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 理应殄灭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.理应殄灭。