誼烈 yì liè · nghị liệt Hán Việt: nghị liệt · Pinyin: yì liè Tổng quan Cấu tạo: 誼 (nghị) + 烈 (liệt)Pinyinyì lièHán Việtnghị liệtCấu tạo誼 + 烈 · nghị + liệt nghĩa thành phần: nghị + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忠义节烈。Tân Hoa Tự Điển 1.忠义节烈。