誼諦 yì dì · nghị đế Hán Việt: nghị đế · Pinyin: yì dì Tổng quan Cấu tạo: 誼 (nghị) + 諦 (đế)Pinyinyì dìHán Việtnghị đếCấu tạo誼 + 諦 · nghị + đế nghĩa thành phần: nghị + đế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹谊理。Tân Hoa Tự Điển 1.犹谊理。