謀主
mưu chủ
Hán Việt: mưu chủ · Pinyin: móu zhǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 出谋划策的主要人物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.出谋划策的主要人物。
Eng
- Cihui 謀主 óuzhǔ n. 1. arch-plotter; ringleader 2. planner; designer
Hán Việt: mưu chủ · Pinyin: móu zhǔ