謀人

móu rén mưu nhân

Hán Việt: mưu nhân · Pinyin: móu rén

Tổng quan

Cấu tạo: (mưu) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为人谋划; 犹谋士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为人谋划。 2.犹谋士。