謀克

móu kè mưu khắc

Hán Việt: mưu khắc · Pinyin: móu kè

Tổng quan

Cấu tạo: (mưu) + (khắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金代军政合一的基层政权单位。亦为官名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金代军政合一的基层政权单位。亦为官名。