謀力 móu lì · mưu lực Hán Việt: mưu lực · Pinyin: móu lì Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 力 (lực)Pinyinmóu lìHán Việtmưu lựcCấu tạo謀 + 力 · mưu + lực nghĩa thành phần: mưu + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谋臣与力士。Tân Hoa Tự Điển 1.谋臣与力士。