謀勇 móu yǒng · mưu dũng Hán Việt: mưu dũng · Pinyin: móu yǒng Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 勇 (dũng)Pinyinmóu yǒngHán Việtmưu dũngCấu tạo謀 + 勇 · mưu + dũng nghĩa thành phần: mưu + dũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 智谋与勇力。Tân Hoa Tự Điển 1.智谋与勇力。