謀變

móu biàn mưu biến

Hán Việt: mưu biến · Pinyin: móu biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (mưu) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 图谋变乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.图谋变乱。