谋叛

móu pànmưu bạn

Hán Việt: mưu bạn · Pinyin: móu pàn

Tổng quan

sự nổi dậy, sự khởi nghĩa, sự nổi loạn tình trạng nổi dậy, tình trạng nổi loạn, sự nổi dậy, sự nổi loạn; mưu phản

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"谋畔"。 2.谋反。

Cấu tạo: 謀 (mưu) + 叛 (bạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mưu phản
  • Biên soạn v. conspire against the state; plot revolt/rebellion ◆v.p. seditious

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"谋畔"。 2.谋反。

Eng

  • Cihui 謀叛 óupàn v. conspire against the state; plot revolt/rebellion ◆v.p. seditious

Đức

  • Handedict Landesverrat

Từ liên quan

Gần nghĩa

谋叛的 · 叛乱 · 叛亂 · 叛党 · 叛军 · 叛匪 · 叛卖 · 叛变