謀命

móu mìng mưu mệnh

Hán Việt: mưu mệnh · Pinyin: móu mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (mưu) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谋害人命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谋害人命。