謀國

móu guó mưu quốc

Hán Việt: mưu quốc · Pinyin: móu guó

Tổng quan

Cấu tạo: (mưu) + (quốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谋划取得国家政权; 为国家利益谋划。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谋划取得国家政权。 2.为国家利益谋划。

Eng

  • Cihui 謀國 óuguó v.o. <wr.> work for the interests of one's country