謀夕

móu xī mưu tịch

Hán Việt: mưu tịch · Pinyin: móu xī

Tổng quan

Cấu tạo: (mưu) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为晩上的事预作打算。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为晩上的事预作打算。