謀客 móu kè · mưu khách Hán Việt: mưu khách · Pinyin: móu kè Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 客 (khách)Pinyinmóu kèHán Việtmưu kháchCấu tạo謀 + 客 · mưu + khách nghĩa thành phần: mưu + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹谋士。Tân Hoa Tự Điển 1.犹谋士。