謀尋

móu xún mưu tầm

Hán Việt: mưu tầm · Pinyin: móu xún

Tổng quan

Cấu tạo: (mưu) + (tầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 设法寻找。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.设法寻找。

Eng

  • Cihui 謀尋 óuxún v. seek; strive for