謀將

móu jiāng mưu tương

Hán Việt: mưu tương · Pinyin: móu jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (mưu) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有谋略的将领。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有谋略的将领。