謀差

móu chà mưu soa

Hán Việt: mưu soa · Pinyin: móu chà

Tổng quan

Cấu tạo: (mưu) + (soa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谋取差事﹔谋求职业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谋取差事﹔谋求职业。