謀幹

móu gàn mưu cán

Hán Việt: mưu cán · Pinyin: móu gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (mưu) + (cán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为谋求达到某一目的而奔忙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为谋求达到某一目的而奔忙。