謀心 móu xīn · mưu tâm Hán Việt: mưu tâm · Pinyin: móu xīn Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 心 (tâm)Pinyinmóu xīnHán Việtmưu tâmCấu tạo謀 + 心 · mưu + tâm nghĩa thành phần: mưu + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 图谋不轨之心﹔算计他人之心。Tân Hoa Tự Điển 1.图谋不轨之心﹔算计他人之心。