謀志

móu zhì mưu chí

Hán Việt: mưu chí · Pinyin: móu zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (mưu) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓考察人民的心志。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓考察人民的心志。