謀惟

móu wéi mưu duy

Hán Việt: mưu duy · Pinyin: móu wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (mưu) + (duy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹谋虑。语本《诗.大雅.生民》﹕"载谋载维"郑玄笺﹕"惟﹐思也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹谋虑。语本《诗.大雅.生民》﹕"载谋载维"郑玄笺﹕"惟﹐思也。"