謀意

móu yì mưu ý

Hán Việt: mưu ý · Pinyin: móu yì

Tổng quan

Cấu tạo: (mưu) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谋害之意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谋害之意。