謀攻 móu gōng · mưu công Hán Việt: mưu công · Pinyin: móu gōng Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 攻 (công)Pinyinmóu gōngHán Việtmưu côngCấu tạo謀 + 攻 · mưu + công nghĩa thành phần: mưu + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓谋划进攻之事。Tân Hoa Tự Điển 1.谓谋划进攻之事。