謀新

móu xīn mưu tân

Hán Việt: mưu tân · Pinyin: móu xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (mưu) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谋求更新。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谋求更新。