謀望 móu wàng · mưu vọng Hán Việt: mưu vọng · Pinyin: móu wàng Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 望 (vọng)Pinyinmóu wàngHán Việtmưu vọngCấu tạo謀 + 望 · mưu + vọng nghĩa thành phần: mưu + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谋求﹐希望。Tân Hoa Tự Điển 1.谋求﹐希望。