謀朝 móu cháo · mưu triêu Hán Việt: mưu triêu · Pinyin: móu cháo Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 朝 (triêu)Pinyinmóu cháoHán Việtmưu triêuCấu tạo謀 + 朝 · mưu + triêu nghĩa thành phần: mưu + triêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为朝廷谋划。Tân Hoa Tự Điển 1.为朝廷谋划。