謀活

móu huó mưu hoạt

Hán Việt: mưu hoạt · Pinyin: móu huó

Tổng quan

Cấu tạo: (mưu) + (hoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹谋生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹谋生。